← Từ vựng
庇
bì
bảo vệ; che phủ; nơi trú ẩn
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
庇
cover, shield; to protect, to shelter; to harbor
bộ thủ 广thành phần ⿸广比
Xuất hiện trong 38 câu
SÁNG THẾ 16:14SÁNG THẾ 24:62SÁNG THẾ 25:11DÂN SỐ 14:9PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 13:8THI THIÊN 5:11THI THIÊN 121:5THI THIÊN 139:13THI THIÊN 145:9CHÂM NGÔN 2:8GIÁO HUẤN 7:12ĐA-NIÊN 6:27MA-THI-Ơ 4:21MA-THI-Ơ 10:2MA-THI-Ơ 20:20MA-THI-Ơ 26:37MA-THI-Ơ 27:56MÁC 1:19MÁC 1:20MÁC 3:17MÁC 10:35LU-CA 1:35LU-CA 3:1LU-CA 5:10GIĂNG 21:2CÔNG VỤ 7:24CÔNG VỤ 14:6CÔNG VỤ 14:20CÔNG VỤ 16:1CÔNG VỤ 16:7CÔNG VỤ 17:10CÔNG VỤ 17:13CÔNG VỤ 17:14CÔNG VỤ 20:4II CÔ-RINH 12:9II TI-MÔ-THÊ 3:8I PHIA-RƠ 1:1KHẢI THỊ 7:15