中文圣经
Từ vựng

bảo vệ; che phủ; nơi trú ẩn

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

cover, shield; to protect, to shelter; to harbor

bộ thủ 广thành phần ⿸广比

Xuất hiện trong 38 câu