中文圣经
← Từ vựng
庇
bì
bảo vệche phủnơi trú ẩn

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

庇

cover, shield; to protect, to shelter; to harbor

bộ thủ 广thành phần ⿸广比Chữ khó đọc · bì

Xuất hiện trong 22 câu