中文圣经
← Từ vựng
悖逆
bèi nì
mâu thuẫnphản khángtrái lại

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

悖

contradictory; counter to

bộ thủ 忄thành phần ⿰忄孛Chữ khó đọc · bèi
逆

to disobey, to rebel; traitor, rebel

bộ thủ 辶thành phần ⿺辶屰Chữ khó đọc · nì

Xuất hiện trong 77 câu

…và 17 câu nữa