← Từ vựng
悖逆
bèi nì
mâu thuẫn; phản kháng; trái lại
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
悖
contradictory; counter to
bộ thủ 忄thành phần ⿰忄孛
逆
to disobey, to rebel; traitor, rebel
bộ thủ 辶thành phần ⿺辶屰
Xuất hiện trong 77 câu
PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 9:7PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 9:24PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 21:18PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 21:20PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 31:27GIÔ-SUÊ 22:16GIÔ-SUÊ 22:18GIÔ-SUÊ 22:19GIÔ-SUÊ 22:22GIÔ-SUÊ 22:29I SA-MU-ÊN 15:23I SA-MU-ÊN 25:10II SA-MU-ÊN 19:19I CÁC VUA 8:47II LỊCH SỬ 6:37E-XƠ-RA 4:15E-XƠ-RA 4:19GIÓP 23:2GIÓP 34:37THI THIÊN 66:7THI THIÊN 68:6THI THIÊN 68:18THI THIÊN 78:8THI THIÊN 78:17THI THIÊN 78:40THI THIÊN 78:56THI THIÊN 101:3THI THIÊN 106:7Ê-SAI 1:2Ê-SAI 1:5Ê-SAI 1:20Ê-SAI 1:23Ê-SAI 1:28Ê-SAI 30:1Ê-SAI 30:9Ê-SAI 31:6Ê-SAI 46:8Ê-SAI 48:8Ê-SAI 57:4Ê-SAI 59:13Ê-SAI 63:10Ê-SAI 65:2GIÊ-RÊ-MI 6:28AI CA 1:20Ê-XÊ-CHIÊN 2:3Ê-XÊ-CHIÊN 2:5Ê-XÊ-CHIÊN 2:6Ê-XÊ-CHIÊN 2:7Ê-XÊ-CHIÊN 2:8Ê-XÊ-CHIÊN 3:9Ê-XÊ-CHIÊN 3:26Ê-XÊ-CHIÊN 3:27Ê-XÊ-CHIÊN 12:2Ê-XÊ-CHIÊN 12:3Ê-XÊ-CHIÊN 12:9Ê-XÊ-CHIÊN 12:25Ê-XÊ-CHIÊN 17:12Ê-XÊ-CHIÊN 20:8Ê-XÊ-CHIÊN 20:13Ê-XÊ-CHIÊN 20:21
…và 17 câu nữa