← Từ vựng
房
fáng
nhà; phòng; chi nhánh
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
房
building, house, room
bộ thủ 户thành phần ⿸户方
Xuất hiện trong 58 câu
SÁNG THẾ 16:2SÁNG THẾ 34:29XUẤT AI-CẬP 8:13LÊ-VI 14:41LÊ-VI 14:44LÊ-VI 14:48PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 22:8PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 28:8QUAN ÁN 16:26QUAN ÁN 16:27QUAN ÁN 16:29QUAN ÁN 16:30QUAN ÁN 18:15I CÁC VUA 3:17I CÁC VUA 3:18I CÁC VUA 14:28II LỊCH SỬ 12:11II LỊCH SỬ 31:11II LỊCH SỬ 32:28GIÓP 4:19THI THIÊN 118:22CHÂM NGÔN 3:10CHÂM NGÔN 30:26TÌNH CA 5:1Ê-SAI 5:8Ê-SAI 19:13Ê-SAI 28:16GIÊ-RÊ-MI 5:27GIÊ-RÊ-MI 22:14GIÊ-RÊ-MI 51:26Ê-XÊ-CHIÊN 40:7Ê-XÊ-CHIÊN 40:10Ê-XÊ-CHIÊN 40:12Ê-XÊ-CHIÊN 40:16Ê-XÊ-CHIÊN 40:21Ê-XÊ-CHIÊN 40:29Ê-XÊ-CHIÊN 40:33Ê-XÊ-CHIÊN 40:36A-MỐT 6:9A-MỐT 6:10A-MỐT 6:11HA-BA-CÚC 2:11XA-CHA-RI 10:4MA-THI-Ơ 10:27MA-THI-Ơ 21:42MA-THI-Ơ 24:17MÁC 12:10MÁC 13:15LU-CA 12:3LU-CA 12:18LU-CA 17:31LU-CA 20:17CÔNG VỤ 4:11CÔNG VỤ 19:9Ê-PHÊ-SÔ 2:20Ê-PHÊ-SÔ 2:21I PHIA-RƠ 2:6I PHIA-RƠ 2:7