中文圣经
← Từ vựng
房
fáng
nhàphòngchi nhánh

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

房

building, house, room

bộ thủ 户thành phần ⿸户方

Xuất hiện trong 58 câu