中文圣经
← Từ vựng
抛
pāo
HSK 7
némquăngphóng

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

抛

to abandon, to throw away; to fling, to toss

bộ thủ 扌thành phần ⿰扌⿺九力Chữ khó đọc · pāo

Xuất hiện trong 42 câu