中文圣经
Từ vựng
pāo
HSK 7

ném; quăng; phóng

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

to abandon, to throw away; to fling, to toss

bộ thủ thành phần ⿰扌⿺九力

Xuất hiện trong 43 câu