← Từ vựng
抛
pāo
HSK 7
ném; quăng; phóng
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
抛
to abandon, to throw away; to fling, to toss
bộ thủ 扌thành phần ⿰扌⿺九力
Xuất hiện trong 43 câu
XUẤT AI-CẬP 15:4PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 28:25QUAN ÁN 9:53I SA-MU-ÊN 25:29II CÁC VUA 3:25II CÁC VUA 6:6II CÁC VUA 9:25II CÁC VUA 9:26II CÁC VUA 13:21II LỊCH SỬ 29:8II LỊCH SỬ 30:14II LỊCH SỬ 33:15NÊ-HÊ-MI 9:11THI THIÊN 60:8THI THIÊN 108:9THI THIÊN 140:10Ê-SAI 2:20Ê-SAI 22:17Ê-SAI 22:18GIÊ-RÊ-MI 14:16GIÊ-RÊ-MI 15:4GIÊ-RÊ-MI 24:9GIÊ-RÊ-MI 26:23GIÊ-RÊ-MI 29:18GIÊ-RÊ-MI 31:40GIÊ-RÊ-MI 34:17GIÊ-RÊ-MI 41:7GIÊ-RÊ-MI 41:9AI CA 3:53Ê-XÊ-CHIÊN 7:19Ê-XÊ-CHIÊN 15:4Ê-XÊ-CHIÊN 23:46Ê-XÊ-CHIÊN 26:12Ê-XÊ-CHIÊN 29:5Ê-XÊ-CHIÊN 32:4ĐA-NIÊN 8:10ĐA-NIÊN 8:12GIÔ-NA 1:5GIÔ-NA 1:12GIÔ-NA 1:15NA-HÂM 3:6CÔNG VỤ 27:18CÔNG VỤ 27:38