中文圣经
← Từ vựng
报
bào
HSK 3
báo cáothông báotrả thù

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

报

to announce, to report; newspaper; payback, revenge

bộ thủ 扌thành phần ⿰扌⿸卩又

Xuất hiện trong 82 câu

…và 22 câu nữa