中文圣经
← Từ vựng
攻取
gōng qǔ
tấn công và chiếm giữ

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

攻

to accuse; to assault; to criticize

bộ thủ 攵thành phần ⿰工攵
取

to take, to receive, to obtain; to select

bộ thủ 又thành phần ⿰耳又

Xuất hiện trong 51 câu