← Từ vựng
攻取
gōng qǔ
tấn công và chiếm giữ
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
攻
to accuse; to assault; to criticize
bộ thủ 攵thành phần ⿰工攵
取
to take, to receive, to obtain; to select
bộ thủ 又thành phần ⿰耳又
Xuất hiện trong 51 câu
DÂN SỐ 32:4PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 2:36GIÔ-SUÊ 7:3GIÔ-SUÊ 19:47QUAN ÁN 1:8QUAN ÁN 9:50QUAN ÁN 11:33II SA-MU-ÊN 5:7II SA-MU-ÊN 12:26I CÁC VUA 9:16I CÁC VUA 14:25I CÁC VUA 22:4I CÁC VUA 22:6I CÁC VUA 22:15II CÁC VUA 12:17II CÁC VUA 13:25II CÁC VUA 14:7II CÁC VUA 16:9II CÁC VUA 17:6II CÁC VUA 18:10II CÁC VUA 18:13I LỊCH SỬ 11:5II LỊCH SỬ 8:3II LỊCH SỬ 12:4II LỊCH SỬ 12:9II LỊCH SỬ 13:19II LỊCH SỬ 18:2II LỊCH SỬ 18:3II LỊCH SỬ 18:5II LỊCH SỬ 18:14Ê-SAI 7:1Ê-SAI 20:1Ê-SAI 36:1GIÊ-RÊ-MI 32:3GIÊ-RÊ-MI 32:24GIÊ-RÊ-MI 32:28GIÊ-RÊ-MI 34:22GIÊ-RÊ-MI 37:8GIÊ-RÊ-MI 38:3GIÊ-RÊ-MI 38:28GIÊ-RÊ-MI 39:3GIÊ-RÊ-MI 48:1GIÊ-RÊ-MI 48:7GIÊ-RÊ-MI 48:41GIÊ-RÊ-MI 50:2GIÊ-RÊ-MI 50:9GIÊ-RÊ-MI 51:31GIÊ-RÊ-MI 51:41ĐA-NIÊN 11:15HA-BA-CÚC 1:10XA-CHA-RI 14:2