中文圣经
← Từ vựng
放
fàng
HSK 1
đặtđểphóng thíchgiải phóng

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

放

to release, to liberate, to free

bộ thủ 攵thành phần ⿰方攵

Xuất hiện trong 279 câu

…và 219 câu nữa