← Từ vựng
根
gēn
HSK 4
gốc; cơ sở; bộ phận dài; phân loại; nguồn gốc
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
根
root, basis, foundation
bộ thủ 木thành phần ⿰木艮
Xuất hiện trong 126 câu
SÁNG THẾ 14:23SÁNG THẾ 19:26SÁNG THẾ 35:14SÁNG THẾ 40:10SÁNG THẾ 40:12XUẤT AI-CẬP 12:46XUẤT AI-CẬP 24:4XUẤT AI-CẬP 25:13XUẤT AI-CẬP 25:28XUẤT AI-CẬP 26:32XUẤT AI-CẬP 26:37XUẤT AI-CẬP 27:10XUẤT AI-CẬP 27:11XUẤT AI-CẬP 27:12XUẤT AI-CẬP 27:14XUẤT AI-CẬP 27:15XUẤT AI-CẬP 27:16XUẤT AI-CẬP 30:4XUẤT AI-CẬP 36:36XUẤT AI-CẬP 36:38XUẤT AI-CẬP 37:4XUẤT AI-CẬP 37:15XUẤT AI-CẬP 37:27XUẤT AI-CẬP 38:10XUẤT AI-CẬP 38:11XUẤT AI-CẬP 38:12XUẤT AI-CẬP 38:14XUẤT AI-CẬP 38:19DÂN SỐ 9:12DÂN SỐ 15:38DÂN SỐ 17:2DÂN SỐ 17:3DÂN SỐ 17:6PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 29:18QUAN ÁN 9:48QUAN ÁN 16:29I SA-MU-ÊN 14:45II SA-MU-ÊN 14:11II SA-MU-ÊN 18:18I CÁC VUA 1:52I CÁC VUA 7:3I CÁC VUA 7:15I CÁC VUA 7:21I CÁC VUA 7:41I CÁC VUA 17:12II CÁC VUA 6:2II CÁC VUA 6:6II CÁC VUA 25:16II CÁC VUA 25:17II LỊCH SỬ 3:15II LỊCH SỬ 3:17II LỊCH SỬ 4:12II LỊCH SỬ 7:20E-XƠ-RA 6:11GIÓP 5:3GIÓP 8:17GIÓP 14:8GIÓP 19:28GIÓP 29:19GIÓP 30:4
…và 66 câu nữa