中文圣经
Từ vựng
gēn
HSK 4

gốc; cơ sở; bộ phận dài; phân loại; nguồn gốc

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

root, basis, foundation

bộ thủ thành phần ⿰木艮

Xuất hiện trong 126 câu

…và 66 câu nữa