中文圣经
← Từ vựng
止
zhǐ
HSK 6
dừngcấmcho đếnchỉ

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

止

to stop, to halt; to detain; to desist

bộ thủ 止thành phần ⿻上丨

Xuất hiện trong 45 câu