中文圣经
Từ vựng
yǒng yǒng yuǎn yuǎn

mãi mãi; trường viễn; vĩnh viễn

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

long; perpetual, eternal; forever

bộ thủ thành phần ⿱?水

long; perpetual, eternal; forever

bộ thủ thành phần ⿱?水

distant, remote, far; profound

bộ thủ thành phần ⿺辶元

distant, remote, far; profound

bộ thủ thành phần ⿺辶元

Xuất hiện trong 42 câu