中文圣经
← Từ vựng
没
mò
HSK 1
chìmchết đuốikết thúcchếtlụt

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Ghi chú ngữ pháp

Negation of 有 and of completed actions (没有, 没看见).

Chữ Hán

没

not, none, gone; to bury; to sink, to drown

bộ thủ 氵thành phần ⿰氵殳

Xuất hiện trong 43 câu