中文圣经
← Từ vựng
灯
dēng
HSK 2
đènánh sángchiếc đèn

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

灯

lamp, lantern, light

bộ thủ 火thành phần ⿰火丁

Xuất hiện trong 47 câu