中文圣经
← Từ vựng
父母
fù mǔ
HSK 3
cha mẹbố mẹ

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

父

father, dad

bộ thủ 父thành phần ⿱八乂
母

mother; female elders; female

bộ thủ 母

Xuất hiện trong 81 câu

…và 21 câu nữa