← Từ vựng
父母
fù mǔ
HSK 3
cha mẹ; bố mẹ; cha mẹ
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
父
father, dad
bộ thủ 父thành phần ⿱八乂
母
mother; female elders; female
bộ thủ 母
Xuất hiện trong 81 câu
SÁNG THẾ 2:24SÁNG THẾ 28:7XUẤT AI-CẬP 20:12XUẤT AI-CẬP 21:15XUẤT AI-CẬP 21:17LÊ-VI 19:3LÊ-VI 20:9LÊ-VI 21:2DÂN SỐ 6:7PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 5:16PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 21:13PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 21:18PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 21:19PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 22:15PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 22:17PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 27:16PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 33:9GIÔ-SUÊ 2:13GIÔ-SUÊ 2:18GIÔ-SUÊ 6:23QUAN ÁN 14:2QUAN ÁN 14:3QUAN ÁN 14:4QUAN ÁN 14:5QUAN ÁN 14:6QUAN ÁN 14:9QUAN ÁN 14:16RU-TƠ 2:11I SA-MU-ÊN 22:3I SA-MU-ÊN 22:4II SA-MU-ÊN 19:37I CÁC VUA 22:52II CÁC VUA 3:2Ê-XƠ-TÊ 2:7THI THIÊN 27:10CHÂM NGÔN 20:20CHÂM NGÔN 23:25CHÂM NGÔN 28:24GIÊ-RÊ-MI 16:3Ê-XÊ-CHIÊN 22:7XA-CHA-RI 13:3MA-THI-Ơ 10:21MA-THI-Ơ 10:37MA-THI-Ơ 15:4MA-THI-Ơ 15:5MA-THI-Ơ 15:6MA-THI-Ơ 19:5MA-THI-Ơ 19:19MÁC 5:40MÁC 7:10MÁC 7:11MÁC 7:12MÁC 10:7MÁC 10:19MÁC 10:29MÁC 13:12LU-CA 2:27LU-CA 2:33LU-CA 2:41LU-CA 2:43
…và 21 câu nữa