中文圣经
Từ vựng
tián jiān

cánh đồng; nông trại; ruộng

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

field, farm, arable land; cultivated

bộ thủ thành phần ⿵冂土

between, among; midpoint; space, place, locality

bộ thủ thành phần ⿵门日

Xuất hiện trong 76 câu

…và 16 câu nữa