中文圣经
← Từ vựng
田间
tián jiān
cánh đồngnông trạiruộng

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

田

field, farm, arable land; cultivated

bộ thủ 田thành phần ⿵冂土
间

between, among; midpoint; space, place, locality

bộ thủ 门thành phần ⿵门日

Xuất hiện trong 80 câu

…và 20 câu nữa