中文圣经
← Từ vựng
真理
zhēn lǐ
HSK 5
sự thậtchân lý

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

真

real, actual, true, genuine

bộ thủ 目thành phần ⿱直几
理

science, reason, logic; to manage

bộ thủ 王thành phần ⿰王里

Xuất hiện trong 66 câu

…và 6 câu nữa