中文圣经
Từ vựng
zhī dào
HSK 1

biết; hiểu; nhận thức

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

to know, to perceive, to comprehend

bộ thủ thành phần ⿰矢口

method, way; path, road

bộ thủ thành phần ⿺辶首

Xuất hiện trong 813 câu

…và 753 câu nữa