← Từ vựng
祈求
qí qiú
cầu nguyện; kêu cứu; xin
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
祈
to pray, to entreat, to beseech
bộ thủ 礻thành phần ⿰礻斤
求
to seek; to request, to demand; to beseech, to beg for
bộ thủ 氺thành phần ⿻一氺
Xuất hiện trong 67 câu
SÁNG THẾ 25:21XUẤT AI-CẬP 8:9DÂN SỐ 11:2QUAN ÁN 13:8I SA-MU-ÊN 1:16I SA-MU-ÊN 1:26I SA-MU-ÊN 1:27I SA-MU-ÊN 2:25I CÁC VUA 8:28I CÁC VUA 8:33I CÁC VUA 8:38I CÁC VUA 8:43I CÁC VUA 8:45I CÁC VUA 8:49I CÁC VUA 8:52I CÁC VUA 8:54I CÁC VUA 8:59I CÁC VUA 9:3II LỊCH SỬ 6:19II LỊCH SỬ 6:24II LỊCH SỬ 6:29II LỊCH SỬ 6:33II LỊCH SỬ 6:35II LỊCH SỬ 6:39II LỊCH SỬ 33:13E-XƠ-RA 8:23Ê-XƠ-TÊ 4:8THI THIÊN 10:17THI THIÊN 102:17THI THIÊN 141:2Ê-SAI 45:14GIÊ-RÊ-MI 7:16GIÊ-RÊ-MI 27:18GIÊ-RÊ-MI 42:2GIÊ-RÊ-MI 42:9ĐA-NIÊN 2:18MA-THI-Ơ 6:8MA-THI-Ơ 7:7MA-THI-Ơ 7:8MA-THI-Ơ 24:20MÁC 11:24MÁC 13:18LU-CA 2:37LU-CA 11:9LU-CA 11:10LU-CA 21:36LU-CA 22:32GIĂNG 15:7GIĂNG 16:26GIĂNG 17:9GIĂNG 17:20CÔNG VỤ 7:46CÔNG VỤ 8:22LA-MÃ 8:27LA-MÃ 8:34LA-MÃ 15:30Ê-PHÊ-SÔ 6:18Ê-PHÊ-SÔ 6:19PHI-LÍP 1:4PHI-LÍP 4:6
…và 7 câu nữa