中文圣经
← Từ vựng
祈求
qí qiú
cầu nguyệnkêu cứuxin

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

祈

to pray, to entreat, to beseech

bộ thủ 礻thành phần ⿰礻斤Chữ khó đọc · qí
求

to seek; to request, to demand; to beseech, to beg for

bộ thủ 氺thành phần ⿻一氺

Xuất hiện trong 67 câu

…và 7 câu nữa