中文圣经
← Từ vựng
祖宗
zǔ zōng
HSK 7
tổ tiêntổ phụ

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

祖

ancestor, forefather; grandfather; surname

bộ thủ 礻thành phần ⿰礻且
宗

ancestry, clan, family, lineage; religion, sect

bộ thủ 宀thành phần ⿱宀示

Xuất hiện trong 89 câu

…và 29 câu nữa