← Từ vựng
祖宗
zǔ zōng
HSK 7
tổ tiên; tổ phụ
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
祖
ancestor, forefather; grandfather; surname
bộ thủ 礻thành phần ⿰礻且
宗
ancestry, clan, family, lineage; religion, sect
bộ thủ 宀thành phần ⿱宀示
Xuất hiện trong 89 câu
SÁNG THẾ 46:34SÁNG THẾ 47:3XUẤT AI-CẬP 3:13XUẤT AI-CẬP 3:15XUẤT AI-CẬP 3:16XUẤT AI-CẬP 4:5XUẤT AI-CẬP 10:6XUẤT AI-CẬP 13:5XUẤT AI-CẬP 13:11LÊ-VI 25:41LÊ-VI 26:39LÊ-VI 26:40DÂN SỐ 11:12DÂN SỐ 14:23DÂN SỐ 18:2DÂN SỐ 26:55DÂN SỐ 36:3DÂN SỐ 36:4DÂN SỐ 36:7DÂN SỐ 36:8GIÔ-SUÊ 24:3II CÁC VUA 17:41I LỊCH SỬ 9:19I LỊCH SỬ 24:19II LỊCH SỬ 29:9THI THIÊN 22:4THI THIÊN 49:19THI THIÊN 78:3THI THIÊN 78:5THI THIÊN 78:8THI THIÊN 78:12THI THIÊN 78:57THI THIÊN 95:9THI THIÊN 106:6THI THIÊN 106:7THI THIÊN 109:14CHÂM NGÔN 19:14Ê-SAI 51:2GIÊ-RÊ-MI 31:32MA-THI-Ơ 3:9MA-THI-Ơ 23:30MA-THI-Ơ 23:32LU-CA 1:73LU-CA 3:8LU-CA 6:23LU-CA 6:26LU-CA 11:47LU-CA 11:48GIĂNG 4:12GIĂNG 4:20GIĂNG 6:31GIĂNG 6:49GIĂNG 6:58GIĂNG 8:53GIĂNG 8:56CÔNG VỤ 3:25CÔNG VỤ 4:25CÔNG VỤ 5:30CÔNG VỤ 7:2CÔNG VỤ 7:11
…và 29 câu nữa