中文圣经
Từ vựng
huò huàn

tai họa; thảm họa; kiếp nạn

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

misfortune, disaster, calamity

bộ thủ thành phần ⿰礻呙

suffering; misfortune; trouble; to suffer

bộ thủ thành phần ⿱串心

Xuất hiện trong 44 câu