← Từ vựng
祸患
huò huàn
tai họa; thảm họa; kiếp nạn
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
祸
misfortune, disaster, calamity
bộ thủ 礻thành phần ⿰礻呙
患
suffering; misfortune; trouble; to suffer
bộ thủ 心thành phần ⿱串心
Xuất hiện trong 44 câu
XUẤT AI-CẬP 5:19PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 31:17PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 31:21PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 31:29PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 32:23GIÔ-SUÊ 23:15I SA-MU-ÊN 25:17II SA-MU-ÊN 12:11II SA-MU-ÊN 19:7II LỊCH SỬ 20:9GIÓP 4:5GIÓP 5:6GIÓP 18:12GIÓP 21:30GIÓP 31:3THI THIÊN 25:17THI THIÊN 40:12THI THIÊN 91:10THI THIÊN 107:6THI THIÊN 107:13THI THIÊN 107:19THI THIÊN 107:28THI THIÊN 140:11CHÂM NGÔN 12:21CHÂM NGÔN 13:17CHÂM NGÔN 13:21CHÂM NGÔN 16:4CHÂM NGÔN 17:13CHÂM NGÔN 17:20CHÂM NGÔN 19:13CHÂM NGÔN 19:23CHÂM NGÔN 23:29CHÂM NGÔN 24:16CHÂM NGÔN 28:14GIÁO HUẤN 5:14GIÁO HUẤN 6:1GIÁO HUẤN 6:2GIÁO HUẤN 8:5GIÁO HUẤN 9:3GIÁO HUẤN 9:12GIÁO HUẤN 10:5Ê-SAI 47:11Ê-SAI 57:1GIÊ-RÊ-MI 4:15