中文圣经
Từ vựng
mǐ lā

Mira (sao)

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

rice, millet, grain

bộ thủ thành phần ⿻丷木

to pull, to drag; to seize, to hold; to lengthen; to play (a violin)

bộ thủ thành phần ⿰扌立

Xuất hiện trong 59 câu