中文圣经
Từ vựng
liáng

lúa; lương thực; thức ăn; thuế; cơm

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

food, grain, provisions

bộ thủ thành phần ⿰米良

Xuất hiện trong 68 câu

…và 8 câu nữa