中文圣经
← Từ vựng
索
suǒ
tìmyêu cầuhỏi

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

索

cable, rope; rules, laws; to demand, to exact; to search, to inquire

bộ thủ 糸thành phần ⿱⿱十冖糸

Xuất hiện trong 45 câu