← Từ vựng
翅膀
chì bǎng
HSK 7
cánh; pấn; lông cánh
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
翅
wings; fins
bộ thủ 羽thành phần ⿺支羽
膀
shoulder, upper arm, wing
bộ thủ ⺼thành phần ⿰⺼旁
Xuất hiện trong 70 câu
XUẤT AI-CẬP 19:4XUẤT AI-CẬP 25:20XUẤT AI-CẬP 37:9LÊ-VI 1:17LÊ-VI 11:20LÊ-VI 11:21LÊ-VI 11:23PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 14:19RU-TƠ 2:12II SA-MU-ÊN 22:11I CÁC VUA 6:24I CÁC VUA 6:25I CÁC VUA 6:27I CÁC VUA 8:6I CÁC VUA 8:7I LỊCH SỬ 28:18II LỊCH SỬ 3:11II LỊCH SỬ 3:12II LỊCH SỬ 3:13II LỊCH SỬ 5:7II LỊCH SỬ 5:8GIÓP 39:13GIÓP 39:18GIÓP 39:26THI THIÊN 17:8THI THIÊN 18:10THI THIÊN 36:7THI THIÊN 55:6THI THIÊN 57:1THI THIÊN 61:4THI THIÊN 63:7THI THIÊN 68:13THI THIÊN 91:4THI THIÊN 104:3THI THIÊN 139:9CHÂM NGÔN 23:5GIÁO HUẤN 10:20Ê-SAI 6:2Ê-SAI 8:8Ê-SAI 10:14Ê-SAI 18:1GIÊ-RÊ-MI 48:9GIÊ-RÊ-MI 48:40GIÊ-RÊ-MI 49:22Ê-XÊ-CHIÊN 1:6Ê-XÊ-CHIÊN 1:8Ê-XÊ-CHIÊN 1:9Ê-XÊ-CHIÊN 1:11Ê-XÊ-CHIÊN 1:23Ê-XÊ-CHIÊN 1:24Ê-XÊ-CHIÊN 1:25Ê-XÊ-CHIÊN 3:13Ê-XÊ-CHIÊN 10:5Ê-XÊ-CHIÊN 10:8Ê-XÊ-CHIÊN 10:12Ê-XÊ-CHIÊN 10:16Ê-XÊ-CHIÊN 10:19Ê-XÊ-CHIÊN 10:21Ê-XÊ-CHIÊN 11:22Ê-XÊ-CHIÊN 17:3
…và 10 câu nữa