中文圣经
← Từ vựng
翅膀
chì bǎng
HSK 7
cánhpấnlông cánh

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

翅

wings; fins

bộ thủ 羽thành phần ⿺支羽Chữ khó đọc · chì
膀

shoulder, upper arm, wing

bộ thủ ⺼thành phần ⿰⺼旁Chữ khó đọc · bǎng

Xuất hiện trong 70 câu

…và 10 câu nữa