← Từ vựng
耳朵
ěr duǒ
HSK 5
tai; tay cầm; nút tai
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
耳
ear; to hear, to hear of; handle
bộ thủ 耳thành phần ⿻?二
朵
cluster of flowers; earlobe; an item on both sides
bộ thủ 木thành phần ⿱几木
Xuất hiện trong 39 câu
SÁNG THẾ 35:4XUẤT AI-CẬP 21:6PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 15:17GIÓP 4:12GIÓP 12:11GIÓP 29:11GIÓP 33:16GIÓP 34:3GIÓP 36:10GIÓP 36:15THI THIÊN 34:15THI THIÊN 40:6THI THIÊN 92:11THI THIÊN 94:9Ê-SAI 6:10Ê-SAI 42:20Ê-SAI 48:8Ê-SAI 50:4Ê-SAI 50:5Ê-SAI 59:1GIÊ-RÊ-MI 6:10Ê-XÊ-CHIÊN 12:2Ê-XÊ-CHIÊN 16:12Ê-XÊ-CHIÊN 23:25A-MỐT 3:12MA-THI-Ơ 13:15MA-THI-Ơ 13:16MA-THI-Ơ 26:51MÁC 7:33MÁC 7:35MÁC 8:18MÁC 14:47LU-CA 22:51GIĂNG 18:26CÔNG VỤ 7:57CÔNG VỤ 28:27LA-MÃ 11:8I CÔ-RINH 2:9II TI-MÔ-THÊ 4:3