中文圣经
Từ vựng
ěr duǒ
HSK 5

tai; tay cầm; nút tai

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

ear; to hear, to hear of; handle

bộ thủ thành phần ⿻?二

cluster of flowers; earlobe; an item on both sides

bộ thủ thành phần ⿱几木

Xuất hiện trong 39 câu