中文圣经
← Từ vựng
聪明
cōng ming
HSK 5
thông minhlanh lợisắc sảotài trí

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

聪

sharp (of sight and hearing); intelligent, clever, bright

bộ thủ 耳thành phần ⿰耳总
明

bright, clear; to explain, to understand, to shed light

bộ thủ 日thành phần ⿰日月

Xuất hiện trong 119 câu

…và 59 câu nữa