中文圣经
← Từ vựng
肉体
ròu tǐ
thân thểcơ thể

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

肉

meat; flesh

bộ thủ 肉thành phần ⿻冂仌
体

body; group, class; form, style, system

bộ thủ 亻thành phần ⿰亻本

Xuất hiện trong 58 câu