中文圣经
Từ vựng
jiǎng
HSK 2

nói; giải thích

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

talk, speech, lecture; to speak, to explain

bộ thủ thành phần ⿰讠井

Xuất hiện trong 68 câu

…và 8 câu nữa