中文圣经
← Từ vựng
赐给
cì gěi
ban tặngchocấp

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

赐

to give; to bestow a favor; to appoint

bộ thủ 贝thành phần ⿰贝易Chữ khó đọc · cì
给

to give, to lend; for, by

bộ thủ 纟thành phần ⿰纟合

Xuất hiện trong 369 câu

…và 309 câu nữa