中文圣经
← Từ vựng
赫人
hè rén
Hittite

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

赫

bright, radiant, glowing

bộ thủ 赤thành phần ⿰赤赤Chữ khó đọc · hè
人

man, person; people

bộ thủ 人

Xuất hiện trong 47 câu