中文圣经
← Từ vựng
这个
zhè ge
cái nàyngười này

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

这

this, these; such; here

bộ thủ 辶thành phần ⿺辶文
个

this, that; single; measure word for individuals

bộ thủ 丨thành phần ⿱人丨

Xuất hiện trong 84 câu

…và 24 câu nữa