← Từ vựng
这个
zhè ge
cái này; người này
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
这
this, these; such; here
bộ thủ 辶thành phần ⿺辶文
个
this, that; single; measure word for individuals
bộ thủ 丨thành phần ⿱人丨
Xuất hiện trong 84 câu
SÁNG THẾ 5:29SÁNG THẾ 19:9SÁNG THẾ 24:36SÁNG THẾ 26:11SÁNG THẾ 29:27SÁNG THẾ 29:33SÁNG THẾ 37:32SÁNG THẾ 44:29XUẤT AI-CẬP 16:25XUẤT AI-CẬP 21:18GIÔ-SUÊ 22:29QUAN ÁN 14:10I SA-MU-ÊN 29:5II SA-MU-ÊN 13:17II SA-MU-ÊN 14:6I CÁC VUA 22:20I CÁC VUA 22:27II LỊCH SỬ 18:19II LỊCH SỬ 18:26GIÁO HUẤN 3:19GIÁO HUẤN 7:18Ê-SAI 14:17Ê-SAI 44:5HA-BA-CÚC 2:19MA-THI-Ơ 6:24MA-THI-Ơ 8:9MA-THI-Ơ 9:3MA-THI-Ơ 11:10MA-THI-Ơ 12:24MA-THI-Ơ 26:27MA-THI-Ơ 26:61MA-THI-Ơ 26:71MA-THI-Ơ 27:47MÁC 2:7MÁC 14:71LU-CA 1:66LU-CA 6:3LU-CA 7:8LU-CA 7:27LU-CA 8:27LU-CA 12:14LU-CA 14:30LU-CA 15:2LU-CA 15:24LU-CA 15:30LU-CA 15:32LU-CA 16:13LU-CA 18:11LU-CA 18:13LU-CA 19:14LU-CA 22:17LU-CA 22:51LU-CA 22:56LU-CA 22:58LU-CA 22:60LU-CA 23:18LU-CA 23:41GIĂNG 6:52GIĂNG 7:15GIĂNG 7:27
…và 24 câu nữa