中文圣经
Từ vựng
lǐng shòu

nhận; chấp nhận

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

neck, collar; lead, guide

bộ thủ thành phần ⿰令页

to receive, to get, to accept; to bear

bộ thủ thành phần ⿳爫冖又

Xuất hiện trong 55 câu