中文圣经
Từ vựng
xià
HSK 1

Dưới; Xuống; Phía dưới

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

below, underneath; inferior; to bring down; next

bộ thủ thành phần ⿱一卜

Xuất hiện trong 473 câu

…và 413 câu nữa