中文圣经
← Từ vựng
下
xià
HSK 1
DướiXuốngPhía dưới

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

下

below, underneath; inferior; to bring down; next

bộ thủ 一thành phần ⿱一卜

Xuất hiện trong 483 câu

…và 423 câu nữa