中文圣经
← Từ vựng
举手
jǔ shǒu
HSK 2
giơ taynâng taytín hiệu

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

举

to raise; to recommend; to praise

bộ thủ 丶thành phần ⿱兴扌
手

hand

bộ thủ 手

Xuất hiện trong 38 câu