中文圣经
Từ vựng
zhī nèi
HSK 5

trong; bên trong

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

marks preceding phrase as modifier of following phrase; it, him her, them; to go to

bộ thủ 丿thành phần ⿱丶?

inside

bộ thủ thành phần ⿻冂人

Xuất hiện trong 48 câu