← Từ vựng
之内
zhī nèi
HSK 5
trong; bên trong
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
之
marks preceding phrase as modifier of following phrase; it, him her, them; to go to
bộ thủ 丿thành phần ⿱丶?
内
inside
bộ thủ 入thành phần ⿻冂人
Xuất hiện trong 48 câu
SÁNG THẾ 40:13SÁNG THẾ 40:19SÁNG THẾ 41:47XUẤT AI-CẬP 12:16XUẤT AI-CẬP 12:19XUẤT AI-CẬP 13:7XUẤT AI-CẬP 20:11XUẤT AI-CẬP 23:29XUẤT AI-CẬP 31:17XUẤT AI-CẬP 35:2LÊ-VI 25:29LÊ-VI 25:30PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 16:3PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 16:4GIÔ-SUÊ 1:11QUAN ÁN 11:26QUAN ÁN 14:8QUAN ÁN 14:9QUAN ÁN 14:12QUAN ÁN 14:17I SA-MU-ÊN 14:14I SA-MU-ÊN 16:1II SA-MU-ÊN 20:4II CÁC VUA 20:13E-XƠ-RA 10:8E-XƠ-RA 10:9CHÂM NGÔN 4:7Ê-SAI 7:8Ê-SAI 16:14Ê-SAI 21:16Ê-SAI 39:2GIÊ-RÊ-MI 15:13GIÊ-RÊ-MI 17:3GIÊ-RÊ-MI 25:3GIÊ-RÊ-MI 28:3GIÊ-RÊ-MI 28:11ĐA-NIÊN 9:27ĐA-NIÊN 11:8A-MỐT 6:9XA-CHA-RI 11:8LU-CA 13:14LA-MÃ 13:9II CÔ-RINH 10:16GA-LA-TI 5:14Ê-PHÊ-SÔ 4:6CÔ-LÔ-SE 3:11HÊ-BƠ-RƠ 13:3KHẢI THỊ 18:8