中文圣经
Từ vựng
xiē
HSK 4

vài; một số; một chút; những; từ phân loại

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

little, few; rather, somewhat

bộ thủ thành phần ⿱此二

Xuất hiện trong 99 câu

…và 39 câu nữa