中文圣经
← Từ vựng
些
xiē
HSK 4
vàimột sốmột chútnhữngtừ phân loại

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

些

little, few; rather, somewhat

bộ thủ 二thành phần ⿱此二

Xuất hiện trong 100 câu

…và 40 câu nữa