← Từ vựng
人数
rén shù
HSK 2
số lượng người; số nhân khẩu; dân số
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
人
man, person; people
bộ thủ 人
数
count, number, several
bộ thủ 攵thành phần ⿰娄攵
Xuất hiện trong 40 câu
XUẤT AI-CẬP 12:4XUẤT AI-CẬP 16:16XUẤT AI-CẬP 23:30LÊ-VI 26:22DÂN SỐ 26:54DÂN SỐ 26:56PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 4:27PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 6:3PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 7:7PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 7:13PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 8:1PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 13:17PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 26:5PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 28:62PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 30:5PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 30:16GIÔ-SUÊ 11:4I LỊCH SỬ 4:38I LỊCH SỬ 7:2I LỊCH SỬ 25:1II LỊCH SỬ 25:5E-XƠ-RA 10:17Ê-XƠ-TÊ 9:11GIÁO HUẤN 9:14GIÊ-RÊ-MI 44:28Ê-XÊ-CHIÊN 5:11Ê-XÊ-CHIÊN 33:24Ê-XÊ-CHIÊN 36:10Ê-XÊ-CHIÊN 36:37Ê-XÊ-CHIÊN 37:26Ô-SÊ 1:10MI-CA 2:12NA-HÂM 1:12NA-HÂM 3:15XA-CHA-RI 10:8MÁC 8:9LU-CA 9:14CÔNG VỤ 9:31CÔNG VỤ 16:5KHẢI THỊ 20:8