中文圣经
← Từ vựng
人数
rén shù
HSK 2
số lượng ngườisố nhân khẩudân số

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

人

man, person; people

bộ thủ 人
数

count, number, several

bộ thủ 攵thành phần ⿰娄攵

Xuất hiện trong 40 câu