← Từ vựng
会
huì
HSK 1
có thể; biết cách; sẽ; cuộc họp; tụ tập
📄 Trang luyện viết (PDF)Ghi chú ngữ pháp
‘Will’ / ‘to be able to’ (learned ability or likelihood).
Chữ Hán
会
to assemble, to meet; meeting; association, group
bộ thủ 人thành phần ⿱人云
Xuất hiện trong 97 câu
XUẤT AI-CẬP 12:16XUẤT AI-CẬP 12:19XUẤT AI-CẬP 38:25LÊ-VI 4:15LÊ-VI 23:2LÊ-VI 23:3LÊ-VI 23:4LÊ-VI 23:7LÊ-VI 23:8LÊ-VI 23:21LÊ-VI 23:24LÊ-VI 23:27LÊ-VI 23:35LÊ-VI 23:36LÊ-VI 23:37DÂN SỐ 1:16DÂN SỐ 16:2DÂN SỐ 16:9DÂN SỐ 16:33DÂN SỐ 16:47DÂN SỐ 19:20DÂN SỐ 25:7DÂN SỐ 26:9DÂN SỐ 28:18DÂN SỐ 28:25DÂN SỐ 28:26DÂN SỐ 29:1DÂN SỐ 29:7DÂN SỐ 29:12DÂN SỐ 29:35PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 16:8PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 23:1PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 23:2PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 23:3PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 23:8QUAN ÁN 20:2QUAN ÁN 21:16I SA-MU-ÊN 10:27II CÁC VUA 10:20I LỊCH SỬ 28:8II LỊCH SỬ 7:9II LỊCH SỬ 20:5II LỊCH SỬ 20:14II LỊCH SỬ 30:17II LỊCH SỬ 31:18E-XƠ-RA 10:8NÊ-HÊ-MI 8:18NÊ-HÊ-MI 13:1GIÓP 16:4GIÓP 24:12GIÓP 30:28GIÓP 33:14THI THIÊN 1:5THI THIÊN 7:7THI THIÊN 22:22THI THIÊN 26:5THI THIÊN 26:12THI THIÊN 40:4THI THIÊN 68:26THI THIÊN 74:4
…và 37 câu nữa