中文圣经
Từ vựng
huì
HSK 1

có thể; biết cách; sẽ; cuộc họp; tụ tập

📄 Trang luyện viết (PDF)

Ghi chú ngữ pháp

‘Will’ / ‘to be able to’ (learned ability or likelihood).

Chữ Hán

to assemble, to meet; meeting; association, group

bộ thủ thành phần ⿱人云

Xuất hiện trong 97 câu

…và 37 câu nữa