中文圣经
Từ vựng
xiàng
HSK 2

giống; tương tự; trông như; ví như

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

picture, image, figure; to resemble

bộ thủ thành phần ⿰亻象

Xuất hiện trong 675 câu

…và 615 câu nữa