← Từ vựng
免
miǎn
HSK 7
tránh; miễn; cách chức
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
免
to spare, to excuse from; to evade
bộ thủ 儿thành phần ⿱⺈⿻口儿
Xuất hiện trong 39 câu
LÊ-VI 20:14DÂN SỐ 32:38I SA-MU-ÊN 14:45I SA-MU-ÊN 17:25I SA-MU-ÊN 20:14I LỊCH SỬ 5:8NÊ-HÊ-MI 5:10Ê-XƠ-TÊ 4:13GIÓP 33:28THI THIÊN 19:13THI THIÊN 39:10THI THIÊN 86:13THI THIÊN 89:48THI THIÊN 116:8CHÂM NGÔN 20:13CHÂM NGÔN 23:14GIÁO HUẤN 8:8GIÁO HUẤN 10:4Ê-SAI 57:1GIÊ-RÊ-MI 25:29GIÊ-RÊ-MI 48:8GIÊ-RÊ-MI 49:12Ê-XÊ-CHIÊN 12:16Ê-XÊ-CHIÊN 25:9A-MỐT 7:3A-MỐT 7:6HA-BA-CÚC 2:9MA-THI-Ơ 6:12MA-THI-Ơ 18:27MA-THI-Ơ 18:32LU-CA 7:42LU-CA 7:43LU-CA 12:15LA-MÃ 5:9I CÔ-RINH 7:2I CÔ-RINH 7:28PHI-LÍP 4:3HÊ-BƠ-RƠ 5:7KHẢI THỊ 3:10