中文圣经
← Từ vựng
免
miǎn
HSK 7
tránhmiễncách chức

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

免

to spare, to excuse from; to evade

bộ thủ 儿thành phần ⿱⺈⿻口儿

Xuất hiện trong 39 câu