← Từ vựng
全能
quán néng
HSK 7
toàn năng; toàn diện
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
全
whole, entire, complete; to preserve
bộ thủ 入thành phần ⿱入玉
能
can, may; capable, full of energy
bộ thủ ⺼thành phần ⿰⿱厶⺼⿱匕匕
Xuất hiện trong 61 câu
SÁNG THẾ 17:1SÁNG THẾ 28:3SÁNG THẾ 35:11SÁNG THẾ 43:14SÁNG THẾ 48:3SÁNG THẾ 49:25XUẤT AI-CẬP 6:3DÂN SỐ 24:4DÂN SỐ 24:16RU-TƠ 1:20RU-TƠ 1:21GIÓP 5:17GIÓP 6:4GIÓP 6:14GIÓP 8:3GIÓP 8:5GIÓP 11:7GIÓP 13:3GIÓP 15:25GIÓP 15:26GIÓP 21:15GIÓP 21:20GIÓP 22:3GIÓP 22:17GIÓP 22:23GIÓP 22:25GIÓP 22:26GIÓP 23:16GIÓP 24:1GIÓP 27:2GIÓP 27:10GIÓP 27:11GIÓP 27:13GIÓP 29:5GIÓP 31:2GIÓP 31:35GIÓP 32:8GIÓP 33:4GIÓP 34:10GIÓP 34:12GIÓP 35:13GIÓP 37:23GIÓP 40:2THI THIÊN 68:14THI THIÊN 91:1Ê-SAI 9:6Ê-SAI 10:21Ê-SAI 13:6Ê-XÊ-CHIÊN 1:24Ê-XÊ-CHIÊN 10:5GIÔ-ÊN 1:15II CÔ-RINH 6:18KHẢI THỊ 1:8KHẢI THỊ 4:8KHẢI THỊ 11:17KHẢI THỊ 15:3KHẢI THỊ 16:7KHẢI THỊ 16:14KHẢI THỊ 19:6KHẢI THỊ 19:15
…và 1 câu nữa