中文圣经
Từ vựng
quán néng
HSK 7

toàn năng; toàn diện

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

whole, entire, complete; to preserve

bộ thủ thành phần ⿱入玉

can, may; capable, full of energy

bộ thủ thành phần ⿰⿱厶⺼⿱匕匕

Xuất hiện trong 61 câu

…và 1 câu nữa