中文圣经
Từ vựng
zài
HSK 1

lại; thêm một lần; tiếp tục; thêm; rồi

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

again, twice, re-

bộ thủ thành phần ⿱一冉

Xuất hiện trong 291 câu

…và 231 câu nữa