← Từ vựng
各处
gè chù
mọi nơi; khắp nơi; bất kỳ nơi đâu; từng nơi
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
各
individual; each, every; all
bộ thủ 口thành phần ⿱夂口
处
to reside at, to live in; place, locale; department
bộ thủ 夂thành phần ⿺夂卜
Xuất hiện trong 39 câu
SÁNG THẾ 19:4SÁNG THẾ 41:56PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 1:7PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 12:13QUAN ÁN 7:7II LỊCH SỬ 11:11II LỊCH SỬ 28:24II LỊCH SỬ 34:33NÊ-HÊ-MI 4:12NÊ-HÊ-MI 12:27Ê-XƠ-TÊ 4:3Ê-XƠ-TÊ 8:10THI THIÊN 103:22THI THIÊN 110:6GIÊ-RÊ-MI 8:3GIÊ-RÊ-MI 17:26GIÊ-RÊ-MI 24:9GIÊ-RÊ-MI 29:14GIÊ-RÊ-MI 32:44GIÊ-RÊ-MI 33:13GIÊ-RÊ-MI 40:12Ê-XÊ-CHIÊN 34:12A-MỐT 4:6A-MỐT 8:3MA-LA-CHI 1:11MÁC 1:45CÔNG VỤ 6:9CÔNG VỤ 8:1CÔNG VỤ 8:4CÔNG VỤ 9:31CÔNG VỤ 17:30CÔNG VỤ 19:13CÔNG VỤ 21:28I CÔ-RINH 1:2I CÔ-RINH 4:17II CÔ-RINH 2:14I TÊ-SA-LÔ-NI-CA 1:8HÊ-BƠ-RƠ 11:37KHẢI THỊ 18:17