中文圣经
Từ vựng
gè chù

mọi nơi; khắp nơi; bất kỳ nơi đâu; từng nơi

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

individual; each, every; all

bộ thủ thành phần ⿱夂口

to reside at, to live in; place, locale; department

bộ thủ thành phần ⿺夂卜

Xuất hiện trong 39 câu