中文圣经
Từ vựng
HSK 5

nhổ; phóng thải; nói; tỏ lòng

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

to vomit, to spew out, to cough up; to say

bộ thủ thành phần ⿰口土

Xuất hiện trong 43 câu