← Từ vựng
吐
tǔ
HSK 5
nhổ; phóng thải; nói; tỏ lòng
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
吐
to vomit, to spew out, to cough up; to say
bộ thủ 口thành phần ⿰口土
Xuất hiện trong 43 câu
LÊ-VI 15:8LÊ-VI 18:25LÊ-VI 18:28LÊ-VI 20:22DÂN SỐ 12:14PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 25:9I SA-MU-ÊN 1:15GIÓP 17:6GIÓP 20:15GIÓP 30:10THI THIÊN 27:12THI THIÊN 59:7THI THIÊN 62:8CHÂM NGÔN 6:19CHÂM NGÔN 12:19CHÂM NGÔN 14:5CHÂM NGÔN 14:25CHÂM NGÔN 15:2CHÂM NGÔN 15:28CHÂM NGÔN 19:5CHÂM NGÔN 19:9CHÂM NGÔN 23:8CHÂM NGÔN 26:11Ê-SAI 50:6Ê-SAI 57:4GIÊ-RÊ-MI 48:26GIÊ-RÊ-MI 51:44GIÔ-NA 2:10MI-CA 7:3MA-THI-Ơ 26:67MA-THI-Ơ 27:30MÁC 7:33MÁC 8:23MÁC 10:34MÁC 14:65MÁC 15:19LU-CA 18:32GIĂNG 9:6CÔNG VỤ 9:1II PHIA-RƠ 2:22KHẢI THỊ 3:16KHẢI THỊ 12:15KHẢI THỊ 12:16