中文圣经
← Từ vựng
商议
shāng yì
thảo luậntham khảobàn bạc

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

商

commerce, business, trade

bộ thủ 口thành phần ⿱⿱亠丷冏
议

to consult, to talk over; to criticize, to discuss

bộ thủ 讠thành phần ⿰讠义

Xuất hiện trong 48 câu