← Từ vựng
商议
shāng yì
thảo luận; tham khảo; bàn bạc
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
商
commerce, business, trade
bộ thủ 口thành phần ⿱⿱亠丷冏
议
to consult, to talk over; to criticize, to discuss
bộ thủ 讠thành phần ⿰讠义
Xuất hiện trong 48 câu
SÁNG THẾ 34:6SÁNG THẾ 34:8QUAN ÁN 10:18QUAN ÁN 19:30QUAN ÁN 20:7I CÁC VUA 1:7I CÁC VUA 12:6I CÁC VUA 12:8II CÁC VUA 6:8I LỊCH SỬ 12:19I LỊCH SỬ 13:1II LỊCH SỬ 10:6II LỊCH SỬ 10:8II LỊCH SỬ 20:21II LỊCH SỬ 25:17II LỊCH SỬ 30:2II LỊCH SỬ 30:23II LỊCH SỬ 32:3NÊ-HÊ-MI 6:7THI THIÊN 2:2THI THIÊN 31:13THI THIÊN 62:4THI THIÊN 71:10THI THIÊN 83:3THI THIÊN 83:5CHÂM NGÔN 15:22Ê-SAI 40:14Ê-SAI 45:21ĐA-NIÊN 6:7MA-THI-Ơ 12:14MA-THI-Ơ 21:25MA-THI-Ơ 22:15MA-THI-Ơ 26:4MA-THI-Ơ 27:1MA-THI-Ơ 27:7MA-THI-Ơ 28:12MÁC 3:6MÁC 11:31MÁC 15:1LU-CA 6:11LU-CA 20:5GIĂNG 9:22GIĂNG 11:53GIĂNG 12:10CÔNG VỤ 4:15CÔNG VỤ 9:23CÔNG VỤ 15:6CÔNG VỤ 27:39