中文圣经
← Từ vựng
回答
huí dá
HSK 1
trả lờiđápđáp lạiphản hồi

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

回

to return, to turn around; a time

bộ thủ 囗thành phần ⿴囗口
答

answer, reply; to return; to assent to

bộ thủ ⺮thành phần ⿱⺮合

Xuất hiện trong 410 câu

…và 350 câu nữa