← Từ vựng
回答
huí dá
HSK 1
trả lời; đáp; đáp lại; phản hồi
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
回
to return, to turn around; a time
bộ thủ 囗thành phần ⿴囗口
答
answer, reply; to return; to assent to
bộ thủ ⺮thành phần ⿱⺮合
Xuất hiện trong 410 câu
SÁNG THẾ 23:5SÁNG THẾ 23:14SÁNG THẾ 24:50SÁNG THẾ 27:37SÁNG THẾ 31:14SÁNG THẾ 31:31SÁNG THẾ 31:43SÁNG THẾ 34:13SÁNG THẾ 37:8SÁNG THẾ 41:16SÁNG THẾ 43:7SÁNG THẾ 43:28SÁNG THẾ 44:7SÁNG THẾ 45:3XUẤT AI-CẬP 4:1XUẤT AI-CẬP 19:8DÂN SỐ 5:22DÂN SỐ 10:30DÂN SỐ 22:10DÂN SỐ 22:18DÂN SỐ 23:12DÂN SỐ 23:26DÂN SỐ 32:31PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 1:14PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 1:41PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 20:11PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 29:25GIÔ-SUÊ 1:16GIÔ-SUÊ 2:4GIÔ-SUÊ 5:14GIÔ-SUÊ 7:20GIÔ-SUÊ 9:9GIÔ-SUÊ 9:24GIÔ-SUÊ 22:21GIÔ-SUÊ 22:28GIÔ-SUÊ 24:16GIÔ-SUÊ 24:21GIÔ-SUÊ 24:24QUAN ÁN 6:31QUAN ÁN 8:6QUAN ÁN 8:8QUAN ÁN 8:18QUAN ÁN 9:9QUAN ÁN 9:11QUAN ÁN 9:13QUAN ÁN 9:15QUAN ÁN 11:7QUAN ÁN 11:8QUAN ÁN 11:10QUAN ÁN 11:13QUAN ÁN 11:36QUAN ÁN 14:16QUAN ÁN 15:11QUAN ÁN 16:7QUAN ÁN 16:11QUAN ÁN 16:13QUAN ÁN 17:9QUAN ÁN 18:4QUAN ÁN 18:9QUAN ÁN 18:19
…và 350 câu nữa