中文圣经
← Từ vựng
她们
tā men
HSK 1
họnhững cô gáiphụ nữhọ nữ

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

她

she, her

bộ thủ 女thành phần ⿰女也
们

plural marker for pronouns and some nouns

bộ thủ 亻thành phần ⿰亻门

Xuất hiện trong 110 câu

…và 50 câu nữa