中文圣经
Từ vựng
xuān gào
HSK 7

tuyên bố; công bố; phát hành

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

to proclaim, to declare, to announce; surname

bộ thủ thành phần ⿱宀亘

to tell, to inform, to announce; to accuse

bộ thủ thành phần ⿱牛口

Xuất hiện trong 50 câu