中文圣经
← Từ vựng
尊
zūn
tôn trọngcaoquýly rượu

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

尊

to honor, to respect, to venerate

bộ thủ 寸thành phần ⿱酋寸

Xuất hiện trong 39 câu