中文圣经
← Từ vựng
尚且
shàng qiě
vẫn cònthậm chíhơn nữa

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

尚

still, yet; even; fairly, rather

bộ thủ ⺌thành phần ⿵⿱⺌冂口
且

moreover, also (post-subject); about to, will soon (pre-verb)

bộ thủ 一thành phần ⿱月一

Xuất hiện trong 37 câu