← Từ vựng
尚且
shàng qiě
vẫn còn; thậm chí; hơn nữa
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
尚
still, yet; even; fairly, rather
bộ thủ ⺌thành phần ⿵⿱⺌冂口
且
moreover, also (post-subject); about to, will soon (pre-verb)
bộ thủ 一thành phần ⿱月一
Xuất hiện trong 37 câu
SÁNG THẾ 44:8XUẤT AI-CẬP 6:12XUẤT AI-CẬP 21:18PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 31:27I SA-MU-ÊN 23:3II SA-MU-ÊN 12:18II SA-MU-ÊN 16:11I CÁC VUA 8:27II CÁC VUA 10:4II LỊCH SỬ 2:6II LỊCH SỬ 6:18II LỊCH SỬ 34:3CHÂM NGÔN 6:8CHÂM NGÔN 11:31CHÂM NGÔN 27:1GIÁO HUẤN 4:16GIÁO HUẤN 11:5GIÊ-RÊ-MI 12:5AI CA 4:3Ê-XÊ-CHIÊN 15:5GIÔ-NA 4:10XA-CHA-RI 10:10MA-THI-Ơ 6:26MA-THI-Ơ 7:11LU-CA 11:13LU-CA 12:24LU-CA 12:26GIĂNG 3:12GIĂNG 10:35GIĂNG 13:14LA-MÃ 11:24II CÔ-RINH 3:7HÊ-BƠ-RƠ 9:13HÊ-BƠ-RƠ 10:28HÊ-BƠ-RƠ 12:9HÊ-BƠ-RƠ 12:25GIU-ĐE 1:9