中文圣经
← Từ vựng
干犯
gān fàn
to transgressto encroach upon

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

干

arid, dry; to oppose; to offend; to invade

bộ thủ 十thành phần ⿱一十
犯

criminal; to violate, to commit a crime

bộ thủ 犭thành phần ⿰犭㔾

Xuất hiện trong 38 câu