← Từ vựng 📄 Trang luyện viết (PDF)
干犯
gān fàn
to transgressto encroach upon
Hỏi về từ này
Chữ Hán
干
arid, dry; to oppose; to offend; to invade
bộ thủ 十thành phần ⿱一十
犯
criminal; to violate, to commit a crime
bộ thủ 犭thành phần ⿰犭㔾
Xuất hiện trong 38 câu
XUẤT AI-CẬP 28:38XUẤT AI-CẬP 31:14LÊ-VI 6:2LÊ-VI 26:40DÂN SỐ 5:6DÂN SỐ 18:1GIÔ-SUÊ 22:16GIÔ-SUÊ 22:22I LỊCH SỬ 10:13II LỊCH SỬ 24:20II LỊCH SỬ 26:16II LỊCH SỬ 28:19II LỊCH SỬ 30:7E-XƠ-RA 10:2NÊ-HÊ-MI 9:29NÊ-HÊ-MI 13:27Ê-SAI 56:2Ê-SAI 56:6GIÊ-RÊ-MI 33:8Ê-XÊ-CHIÊN 5:6Ê-XÊ-CHIÊN 14:13Ê-XÊ-CHIÊN 15:8Ê-XÊ-CHIÊN 17:20Ê-XÊ-CHIÊN 20:13Ê-XÊ-CHIÊN 20:16Ê-XÊ-CHIÊN 20:21Ê-XÊ-CHIÊN 20:24Ê-XÊ-CHIÊN 22:8Ê-XÊ-CHIÊN 23:38Ê-XÊ-CHIÊN 39:26Ô-SÊ 8:1MA-THI-Ơ 12:32LU-CA 12:10CÔNG VỤ 25:8CÔNG VỤ 28:17I CÔ-RINH 11:27HÊ-BƠ-RƠ 2:2HÊ-BƠ-RƠ 10:28